Home
Danh mục tiện ích
Bệnh viện & Phòng khám
Nhà thuốc toàn quốc
Thuốc & Biệt dược
Dịch vụ Cận lâm sàng
Danh sách Sở Y Tế
Mã khai báo Y tế TPHCM
Sản phẩm Y tế
Cẩm nang
Sử dụng thuốc an toàn
Khám bệnh thông minh
Sức khoẻ & dinh dưỡng
Thư viện
Thủ thuật y khoa
Dịch vụ Xét nghiệm
Video
Người dùng
Đăng nhập
Thông tin phòng khám
Trang chủ
Tags
Pefloxacin mesilat dihydrat 400mg
Pefloxacin mesilat dihydrat tương đương pefloxacin 400 mg
Pefloxacin mesilate dihydrate
Pefloxacin mesinat dihydrat tương đương 400mg Pefloxacin
Pefloxacin meslilate dihydrate
Pefloxacin mesylat dihydrat
Pefloxacine mesilate dihydrate
pefloxacine mesylate dihydrat
PEG 6000
peg interferon alfa 2b
Pegfilgrastim
Pegfilgrastim 6 mg
Pegfilgrastim 6.0mg
Pegfilgrastim 6.0mg/0.6ml
Peginterferon alfa-2a
Peginterferon alfa-2b
Peginterferon alpha - 2a
Pegylated interferon (peginterferon) alpha (2a hoặc 2b)
Pellagra
Pellet Esomeprazol magnesi 22
Pellet Omeprazol 8
Pellet Omeprazole 8
Pembrolizumab
Pemetrexed
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri 2
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) 100mg
Pemetrexed 500mg
Pemetrexed disodium trihydrate
pemirolast
Pemirolast kali
Penicilamin
Penicilamine
Penicilin (dưới dạng Phenoxymethylpenicilin Kali) 400.000 IU
Penicilin (dưới dạng Phenoxymethylpenicilin Kali) 1.000.000IU
Penicilin 1.000.000 UI (dưới dạng Penicilin V kali)
Penicilin 400.000 UI (dưới dạng Penicilin V kali)
Penicilin V (dưới dạng penicilin V kali) 400.000I.U
Penicilin V Kali
Penicillin G 1000000IU
Penicillin G Benzathine tetrahydrate
Penicillin V Kali
Pentofylline 20mg/ml
Pentoxifilline
Pentoxifylin
Pentoxifyline
Pentoxifyllin
Pentoxifyllin 100mg/5ml
Pentoxifyllin 100mg/5ml - 100mg/5ml
Pentoxifyllin 400mg
Pentoxifylline
Pentoxifylline 100mg
Pentoxifylline 2 mg/ml
pentoxifylline 20mg/ml
peppermint oil
Pepsin 50 mg
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
peptid dịch chiết não lợn
Peptide (cerebrolysin concentrate) 215
Peptide Cerebrolysin concentrate 215
Peptone ièt ho¸
Peptone iốt hoá
Perildopril
Perildopril 4mg
Perindopril
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg;
Perindopril + amlodipin
Perindopril + indapamid
Perindopril arginin 10 mg
Perindopril arginin 5mg
Perindopril arginine
Perindopril arginine 10 mg
Perindopril Arginine 10mg
Perindopril arginine 5 mg
Perindopril Arginine 5 mg; Indapamide 1
Perindopril Erbumin 4 mg
Perindopril Erbumin Indapamid
Perindopril Erbumine
Perindopril erbumine 4mg
Perindopril erbumine 8 mg
Perindopril tert butylamin
Perindopril tert Butylamin (2
Perindopril tert Butylamin (4
Perindopril tert butylamin 4mg
Perindopril tert butylamin Indapamid
Perindopril tert Butylamine; Indapamide
Perindopril tert- butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg
Perindopril tert- butylamin 8mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg;
Perindopril tert-butylamin 4mg; Indapamid 1
Perindopril tert-butylamin 4mg; Indapamid 1
Perindopril tert-butylamin 4mgIndapamide 1
Perindopril tertbutylamin 4mg
Permethrin
Pertuzumab
Pethidin (hydroclorid)
Pethidine
Pethidine HCl
Pethidine HCl 100mg/2ml
Pethidine hydrochloride
Petrolatum sperti yellow; Mineral oil light; Shark liver oil; Phenylephrine
pha chế trà vải
Phá cố chỉ
Phá cố chỉ 0
phá cố chỉ 0.064g
Phá cố chỉ 7
Phá cố chỉ chế 0
Phá cố tử
pha trà tía tô làm đẹp
phân biệt probiotic và prebiotic
phân biệt tinh bột nghệ
phân biệt tinh bột nghệ thật và giả
Phân đoạn Flavonoid tinh khiết dạng vi hạt (Diosmin 90%
Phân đoạn flavonoid tinh khiết dạng vi hạt 500 mg (Diosmin 450 mg và Hesperidin 50 mg)
Phân đoạn flavonoid tinh khiết tương ứng: Diosmin 450mg ; Hesperidin 50mg
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế tương ứng với: Diosmin 450 mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 50 mg
phấn hoa
Phấn hoa cải dầu (Rape Pollen) 0
phan tả diệp
Phan tả diệp 127
Phân tích nước tiểu
phấn tỳ giải
phản ứng dị ứng
Phát ban
phát triển trí não của trẻ
Phellodendron bark
phèn chua
phèn chua (kali nhôm sulfat)
Phèn chua 0.50g
Phèn phi
Phenazon + lidocain(hydroclorid)
Phenazone
Phenazone; Lidocaine HCl
Pheniramine maleate
Pheniramine maleate; Naphazoline hydrochloride
Phenobacbital
Phenobacbital 8 mg
Phenobarbital
Phenobarbital 0.1g
Phenobarbital 100 mg
Phenobarbital 100mg
Phenobarbital 8
Phenobarbital 8 mg
Phenobarbital 8mg
Phenobarbital Sodium
PhenobarbitalcSodium
phenobarbitol
phenol
Phenol 5mg
Phenolbarbital
phenolic
Phenoxy methylpenicilin
Phenoxymethyl Penicilin K
Phenoxymethyl penicilin Kali 1.000.000 IU
Phenoxymethyl penicilin Kali 400.000 IU
Phenoxymethylpenicillin kali
Phenoxymethylpenicillin potassium
Phenyephrin 10mg Clorpheniramin maleate 2mg
Phenyl eperin HCl
phenyl ephrine HCl 5mg
Phenyl mercuric nitrat
phenylalanin
phenylalanine
Phenyleperin HCl
phenylephrin
Phenylephrin HCL
Phenylephrin HCL 10mg
Phenylephrin HCl 2
phenylephrin HCl 5 mg
phenylephrin HCl 5mg
Phenylephrin HCl 5mg/5ml
Phenylephrin hydrochlorid 10mg
Phenylephrin Hydroclorid
Phenylephrin hydroclorid 10mg; Clorpheniramin maleat 2mg
Phenylephrin Hydroclorid 15mg
Phenylephrin hydroclorid 5mg
Phenylephrin hydroclorid 5mg; Clorpheniramin maleat 4 mg
Phenylephrin hydroclorid 5mg; Paracetamol 500mg; Cafein 25mg - 5mg
Phenylephrin hydroclorid; Triprolidin hydroclorid
phenylephrine
Phenylephrine 50 mcg/ml (dưới dạng phenylephrine clohydrat 60.9 mcg/ml)
Phenylephrine 50mcg/ml (dưới dạng phenylephrine clohydrat 60.9 mcg/ml)
Phenylephrine chlorhydrate
Phenylephrine HCl
Phenylephrine HCl 0.1%
Phenylephrine HCl 10 mg
Phenylephrine HCl 2
Phenylephrine HCL 2.5mg
Phenylephrine HCl 5mg
Phenylephrine hydrochloride 10 mg
phenylephrine hydrochloride 5mg
phenylephrinHCl
Phenyltoloxamin Citrat 10mg; Codein phosphat hemihydrat tương đương với Codein 20mg
Phenytoin
Phenytoin 100 mg;
Pheretima
Phlologlucinol
Phlologlucinol hydrate
Phloroglucin
Phloroglucinol
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) 31
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
Page 92 of 120
Home
Danh mục tiện ích
Bệnh viện & Phòng khám
Nhà thuốc toàn quốc
Thuốc & Biệt dược
Dịch vụ Cận lâm sàng
Danh sách Sở Y Tế
Mã khai báo Y tế TPHCM
Sản phẩm Y tế
Cẩm nang
Sử dụng thuốc an toàn
Khám bệnh thông minh
Sức khoẻ & dinh dưỡng
Thư viện
Thủ thuật y khoa
Dịch vụ Xét nghiệm
Video
Người dùng
Đăng nhập
Thông tin phòng khám